claudio monteverdi

Học thuật
Thân thiện
claudio monteverdi

Claudio Monteverdi conducts an orchestra in a grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà soạn nhạc người Ý (1567-1643): Claudio Monteverdi một nhà soạn nhạc người Ý, được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất trong giai đoạn chuyển giao giữa thời kỳ Phục hưng thời kỳ Baroque trong âm nhạc. Ông đã cách mạng hóa âm nhạc thế tục thánh ca, đặc biệt qua các tác phẩm opera madrigal của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Claudio Monteverdi is often called the father of opera. (Claudio Monteverdi thường được gọi là cha đẻ của opera.)
    • We studied the madrigals of Claudio Monteverdi in music history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các bài madrigal của Claudio Monteverdi trong lớp học lịch sử âm nhạc.)
    • The opera "L'Orfeo" by Claudio Monteverdi is considered one of the first great operas. (Vở opera "L'Orfeo" của Claudio Monteverdi được coi một trong những vở opera vĩ đại đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Monteverdi style": chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của Claudio Monteverdi, nhấn mạnh vào sự diễn cảm của lời ca sự hòa hợp giữa âm nhạc văn bản.

    • The conductor is an expert in the Monteverdi style. (Nhạc trưởng một chuyên gia về phong cách Monteverdi.)
  • "Monteverdi's seconda pratica": thuật ngữ chỉ kỹ thuật sáng tác của Monteverdi, nơi giai điệu sự diễn cảm của lời ca được ưu tiên hơn các quy tắc đối âm nghiêm ngặt của thời kỳ trước (prima pratica).

    • This piece clearly demonstrates Monteverdi's seconda pratica. (Tác phẩm này thể hiện kỹ thuật seconda pratica của Monteverdi.)
Biến thể từ gần giống
  • Monteverdian (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của Claudio Monteverdi hoặc phong cách âm nhạc của ông.
    • The performance had a distinctly Monteverdian expressiveness. (Buổi biểu diễn sự diễn cảm đặc trưng theo phong cách Monteverdi.)
Từ đồng nghĩa
  • The composer Monteverdi: nhà soạn nhạc Monteverdi.
  • Maestro Monteverdi: nghệ sĩ bậc thầy Monteverdi (cách gọi tôn kính).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Claudio Monteverdi". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử âm nhạc phê bình.)

claudio monteverdi

Claudio Monteverdi conducts an orchestra in a grand hall.

Noun
  1. nhà soạn nhạc người Ý (1567-1643).

Từ đồng nghĩa